越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“vòng loại trực tiếp” (1)
vòng loại trực tiếp
英语
名knockout round/stage
Họ chưa bao giờ thua trên sân nhà ở vòng loại trực tiếp.
They have never lost at home in the knockout stage.
相关词“vòng loại trực tiếp” (0)
未找到相关词。
短语“vòng loại trực tiếp” (1)
Họ chưa bao giờ thua trên sân nhà ở vòng loại trực tiếp.
They have never lost at home in the knockout stage.
